Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
explicable
Các ví dụ
The reasons behind her actions were explicable once she explained her thought process.
Lý do đằng sau hành động của cô ấy trở nên có thể giải thích được một khi cô ấy giải thích quá trình suy nghĩ của mình.
Cây Từ Vựng
inexplicable
explicable



























