excoriate
ex
ˈɛks
eks
co
kaw
riate
ˌrieɪt
rieit
British pronunciation
/ɛkskˈɔːɹɪˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "excoriate"trong tiếng Anh

to excoriate
01

lên án gay gắt, chỉ trích nặng nề

to severely condemn through a harsh verbal criticism or attack
example
Các ví dụ
Rather than constructive criticism, she prefers a supportive approach to coaching without excoriating mistakes.
Thay vì những lời phê bình mang tính xây dựng, cô ấy thích cách tiếp cận hỗ trợ trong huấn luyện mà không chỉ trích nặng nề những sai lầm.
02

làm trầy da, bóc da

to damage or remove the skin by abrasion
example
Các ví dụ
The doctor treated the area where the skin was excoriated.
Bác sĩ đã điều trị vùng da bị trầy xước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store