Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to excoriate
01
lên án gay gắt, chỉ trích nặng nề
to severely condemn through a harsh verbal criticism or attack
Các ví dụ
Rather than constructive criticism, she prefers a supportive approach to coaching without excoriating mistakes.
Thay vì những lời phê bình mang tính xây dựng, cô ấy thích cách tiếp cận hỗ trợ trong huấn luyện mà không chỉ trích nặng nề những sai lầm.
02
làm trầy da, bóc da
to damage or remove the skin by abrasion
Các ví dụ
The doctor treated the area where the skin was excoriated.
Bác sĩ đã điều trị vùng da bị trầy xước.
Cây Từ Vựng
excoriation
excoriate



























