Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exceptionable
01
có thể bị phản đối, đáng chê trách
given to cause objection
Các ví dụ
Her exceptionable remarks at the meeting led to a heated discussion.
Những nhận xét đáng chê trách của cô ấy trong cuộc họp đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
Cây Từ Vựng
unexceptionable
exceptionable
exception
except



























