Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exceptionable
01
có thể bị phản đối, đáng chê trách
given to cause objection
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exceptionable
so sánh hơn
more exceptionable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manager found some exceptionable clauses in the contract and demanded revisions.
Người quản lý đã tìm thấy một số điều khoản có thể gây tranh cãi trong hợp đồng và yêu cầu sửa đổi.
Cây Từ Vựng
unexceptionable
exceptionable
exception
except



























