exceptionable
exc
ɛks
eks
ep
ˈɛp
ep
tio
ʃə
shē
nable
nəəbl
nēēbl
British pronunciation
/ɛksˈɛpʃənəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exceptionable"trong tiếng Anh

exceptionable
01

có thể bị phản đối, đáng chê trách

given to cause objection
example
Các ví dụ
Her exceptionable remarks at the meeting led to a heated discussion.
Những nhận xét đáng chê trách của cô ấy trong cuộc họp đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store