Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excellently
01
xuất sắc, tuyệt vời
in a wonderful or exceptionally high-quality manner
Các ví dụ
He communicated his ideas excellently, leaving a lasting impact on the audience.
Anh ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình một cách xuất sắc, để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.
Cây Từ Vựng
excellently
excellent
excel



























