excellently
exc
ˈɛks
eks
e
ə
ē
llent
lənt
lēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "excellently"trong tiếng Anh

excellently
01

xuất sắc, tuyệt vời

in a wonderful or exceptionally high-quality manner 
excellently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She performed excellently in the challenging role, earning praise from the director. 

Cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong vai diễn đầy thách thức, nhận được lời khen ngợi từ đạo diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng