Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exalted
01
cao quý, cao thượng
possessing a noble or highly dignified nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exalted
so sánh hơn
more exalted
có thể phân cấp
Các ví dụ
His exalted vision of justice inspired many to join the movement for change.
Tầm nhìn cao cả về công lý của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào vì sự thay đổi.
Các ví dụ
The exalted leader was revered by all for his wisdom and fairness.
Nhà lãnh đạo cao quý được mọi người tôn kính vì sự khôn ngoan và công bằng của mình.



























