exacerbation
ex
ɪg
ig
a
ˌzæ
zā
cer
sə
sē
ba
ˈbeɪ
bei
tion
ʃən
shēn
inflammationarticulationfinalizationconsultation

Định nghĩa và ý nghĩa của "exacerbation"trong tiếng Anh

Exacerbation
01

sự làm trầm trọng, sự trầm trọng hóa

the act of aggravating a disease, pain, illness, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
exacerbations
02

sự làm trầm trọng thêm, sự bực tức dữ dội và cay đắng

violent and bitter exasperation 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

exacerbation
exacerbate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng