ex-husband
Pronunciation
/ˈɛksˈhəzbənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ex-husband"trong tiếng Anh

Ex-husband
01

chồng cũ, người chồng cũ

a man who was previously married to someone but is no longer married to them
ex-husband definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ex-husbands
Các ví dụ
He and his ex-husband remained good friends.
Anh ấy và chồng cũ của anh ấy vẫn là những người bạn tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng