Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
everyday
Các ví dụ
They enjoyed their everyday walks in the neighborhood park.
Họ thích thú với những buổi đi dạo hàng ngày của mình trong công viên khu phố.
02
hàng ngày, thông thường
suitable or practical for regular, daily use, rather than for special occasions
Các ví dụ
The jacket is perfect for everyday use, keeping you warm without being too formal.
Áo khoác này hoàn hảo cho việc sử dụng hàng ngày, giữ ấm cho bạn mà không quá trang trọng.
03
hàng ngày, thường ngày
happening or experienced regularly as a typical part of daily life
Các ví dụ
For her, dealing with customer complaints is part of her everyday routine.
Đối với cô ấy, việc giải quyết khiếu nại của khách hàng là một phần trong thói quen hàng ngày của cô ấy.



























