everybody
Pronunciation
/ˈɛvɹiˌbɑdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "everybody"trong tiếng Anh

everybody
01

mọi người, từng người

all the people that exist or are in a specific group
Các ví dụ
The team celebrated their victory, with everybody cheering and clapping.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ, với mọi người cổ vũ và vỗ tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng