Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evenhanded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most evenhanded
so sánh hơn
more evenhanded
có thể phân cấp
Các ví dụ
In negotiations, it 's crucial to maintain an evenhanded stance to achieve a mutually beneficial outcome.
Trong đàm phán, việc duy trì lập trường công bằng là rất quan trọng để đạt được kết quả có lợi cho cả hai bên.
Cây Từ Vựng
evenhandedly
evenhanded



























