Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evenhanded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most evenhanded
so sánh hơn
more evenhanded
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge is known for being evenhanded and always considers all sides of the argument.
Thẩm phán được biết đến là công bằng và luôn xem xét mọi khía cạnh của lập luận.
Cây Từ Vựng
evenhandedly
evenhanded



























