evenhanded
e
i:
i
ven
vən
vēn
han
hæn
hān
ded
dəd
dēd
British pronunciation
/ˈiːvənhˌandɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "evenhanded"trong tiếng Anh

evenhanded
01

công bằng, không thiên vị

fair in judgment or treatment
example
Các ví dụ
In negotiations, it 's crucial to maintain an evenhanded stance to achieve a mutually beneficial outcome.
Trong đàm phán, việc duy trì lập trường công bằng là rất quan trọng để đạt được kết quả có lợi cho cả hai bên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store