Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
euphoric
01
hưng phấn, ngây ngất
feeling intense excitement and happiness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most euphoric
so sánh hơn
more euphoric
có thể phân cấp
Các ví dụ
Holding her newborn baby for the first time, she experienced a wave of euphoric love and gratitude.
Khi lần đầu tiên bế đứa con mới sinh của mình, cô ấy đã trải qua một làn sóng tình yêu và lòng biết ơn phấn khích.
Cây Từ Vựng
euphoric
euphor



























