Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
euphonious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most euphonious
so sánh hơn
more euphonious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The songbird's euphonious tune was a delightful start to the day.
Giai điệu du dương của chim hót là một khởi đầu ngày mới thú vị.
Cây Từ Vựng
euphonious
euphony



























