euglena
eug
ˈju:g
yoog
le
li:
li
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "euglena"trong tiếng Anh

Euglena
01

trùng roi xanh, euglena

a single-celled protist that has a whip-like tail called a flagellum and is known for its ability to perform photosynthesis 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
euglenas
Các ví dụ
Euglena serves as a primary producer, contributing to the food chain in aquatic ecosystems. 

Euglena đóng vai trò là nhà sản xuất chính, đóng góp vào chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái thủy sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng