Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eugenics
01
thuyết ưu sinh
the practice of improving the genetic quality of a human population through selective breeding and other methods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The idea of eugenics influenced many early 20th-century social policies.
Ý tưởng về thuyết ưu sinh đã ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội đầu thế kỷ 20.
Cây Từ Vựng
eugenics
eugen



























