ethnocentric
Pronunciation
/ˌɛθnoʊˈsɛntɹɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethnocentric"trong tiếng Anh

ethnocentric
01

dân tộc trung tâm, tập trung vào nhóm dân tộc của mình

having a focus on a particular ethnic group, especially with the belief that it is superior or more important than others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ethnocentric
so sánh hơn
more ethnocentric
có thể phân cấp
Các ví dụ
Ethnocentric perspectives can lead to misunderstandings in international negotiations.
Những quan điểm dân tộc trung tâm có thể dẫn đến hiểu lầm trong các cuộc đàm phán quốc tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng