Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ethical
01
đạo đức
according to moral duty and obligations
Các ví dụ
Ethical considerations are crucial when conducting medical research involving human subjects.
Cân nhắc đạo đức là rất quan trọng khi tiến hành nghiên cứu y học liên quan đến đối tượng con người.
02
đạo đức, luân lý
sticking to principles of right and wrong conduct and moral standards
Các ví dụ
His actions were always guided by an ethical sense of fairness.
Hành động của anh ấy luôn được hướng dẫn bởi một cảm giác đạo đức về sự công bằng.
03
đạo đức, luân lý
related to the branch of philosophy concerned with moral principles and values that govern human behavior
Các ví dụ
Ethical considerations play a key role in shaping laws and societal norms.
Các cân nhắc đạo đức đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành luật pháp và chuẩn mực xã hội.
Cây Từ Vựng
ethically
unethical
ethical
ethic



























