Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ester
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
esters
Các ví dụ
Ethyl acetate, an ester, is commonly used as a solvent in nail polish removers.
Etyl axetat, một este, thường được sử dụng làm dung môi trong nước tẩy sơn móng tay.



























