Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to eschew
01
tránh, từ bỏ
to avoid a thing or doing something on purpose
Transitive: to eschew sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
eschew
ngôi thứ ba số ít
eschews
hiện tại phân từ
eschewing
quá khứ đơn
eschewed
quá khứ phân từ
eschewed
Các ví dụ
Some investors eschew risky stocks and prefer more stable, conservative investment options.
Một số nhà đầu tư tránh cổ phiếu rủi ro và thích các lựa chọn đầu tư ổn định, bảo thủ hơn.



























