abhorrence
ab
əb
ēb
ho
ˈhɔ
haw
rrence
rəns
rēns
British pronunciation
/ɐbhˈɒɹəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abhorrence"trong tiếng Anh

Abhorrence
01

sự ghê tởm, sự căm ghét

a feeling of extreme hatred or aversion toward something or someone
abhorrence definition and meaning
example
Các ví dụ
Their abhorrence of the oppressive regime was clear in their impassioned speeches and protests.
Sự ghê tởm của họ đối với chế độ áp bức rõ ràng trong những bài phát biểu đầy nhiệt huyết và các cuộc biểu tình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store