Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erudite
01
thông thái, học rộng
displaying or possessing extensive knowledge that is acquired by studying and reading
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most erudite
so sánh hơn
more erudite
có thể phân cấp
Các ví dụ
The erudite professor's research has significantly contributed to advancements in the field of neuroscience.
Nghiên cứu của giáo sư uyên bác đã đóng góp đáng kể vào những tiến bộ trong lĩnh vực khoa học thần kinh.
Cây Từ Vựng
eruditely
eruditeness
erudite



























