equitably
eq
ˈɛk
ek
ui
vi
tab
təb
tēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "equitably"trong tiếng Anh

equitably
01

công bằng, một cách công bằng

in a way that treats everyone justly and without favoritism 
equitably definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The manager divided the bonus equitably among all team members. 

Người quản lý đã chia thưởng công bằng cho tất cả các thành viên trong nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng