Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to equip
01
trang bị, cung cấp
to provide with the tools, resources, or items necessary for a specific purpose or activity
Ditransitive: to equip sb/sth with tools or resources
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
equip
ngôi thứ ba số ít
equips
hiện tại phân từ
equipping
quá khứ đơn
equipped
quá khứ phân từ
equipped
Các ví dụ
The school is planning to equip the science laboratory with state-of-the-art equipment.
Trường học đang lên kế hoạch trang bị cho phòng thí nghiệm khoa học với thiết bị hiện đại nhất.
02
trang bị, cung cấp
to provide someone with the necessary knowledge, skills, tools, or resources to handle a situation or task
Ditransitive: to equip sb with skills or tools | to equip sb to do sth
Các ví dụ
The training program is designed to equip new employees with the skills needed to excel in their roles.
Chương trình đào tạo được thiết kế để trang bị cho nhân viên mới những kỹ năng cần thiết để xuất sắc trong vai trò của họ.
Cây Từ Vựng
equipment
equipped
equipping
equip



























