Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Environmentalist
01
nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
a person who is concerned with the environment and tries to protect it
Các ví dụ
Environmentalists often advocate for renewable energy sources to reduce carbon emissions.
Các nhà môi trường học thường ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.
Cây Từ Vựng
environmentalist
environmental



























