Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entitlement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
entitlements
Các ví dụ
The government increased the entitlement for low-income families to receive financial aid.
Chính phủ đã tăng quyền cho các gia đình có thu nhập thấp để nhận hỗ trợ tài chính.
Cây Từ Vựng
entitlement
entitle
title



























