Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entitlement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
entitlements
Các ví dụ
The entitlement of employees to vacation days is outlined in the company policy.
Quyền của nhân viên đối với ngày nghỉ được nêu trong chính sách công ty.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
entitlement
entitle
title



























