Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enthusiastic
01
nhiệt tình, say mê
having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enthusiastic
so sánh hơn
more enthusiastic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team 's enthusiastic response to the new strategy boosted morale.
Phản ứng nhiệt tình của đội với chiến lược mới đã nâng cao tinh thần.
Cây Từ Vựng
enthusiastically
overenthusiastic
unenthusiastic
enthusiastic
enthusiast



























