Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enthrallingly
01
một cách mê hoặc, một cách hấp dẫn
in a manner that captures and holds complete attention
Các ví dụ
The documentary was enthrallingly detailed, making even complex topics easy to follow.
Bộ phim tài liệu được chi tiết một cách hấp dẫn, khiến ngay cả những chủ đề phức tạp cũng dễ theo dõi.
Cây Từ Vựng
enthrallingly
enthralling



























