Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entertained
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most entertained
so sánh hơn
more entertained
có thể phân cấp
Các ví dụ
The comedian 's humor left us all feeling entertained and cheerful.
Sự hài hước của diễn viên hài khiến tất cả chúng tôi cảm thấy giải trí và vui vẻ.



























