ensuing
Pronunciation
/ˈɛnsuɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensuing"trong tiếng Anh

ensuing
01

tiếp theo, kế tiếp

following something or resulting from it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The argument led to a series of ensuing misunderstandings.
Cuộc tranh luận dẫn đến một loạt những hiểu lầm tiếp theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng