to enrich
en
ɪn
in
rich
ˈrɪʧ
rich
twitchflitchglitchsnitch

Định nghĩa và ý nghĩa của "enrich"trong tiếng Anh

to enrich
01

làm giàu, cải thiện

to enhance the quality of something, particularly by adding something to it 
Transitive: to enrich sth
to enrich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enrich
ngôi thứ ba số ít
enriches
hiện tại phân từ
enriching
quá khứ đơn
enriched
quá khứ phân từ
enriched
Các ví dụ
Adding diverse experiences can enrich one's perspective on life. 

Thêm những trải nghiệm đa dạng có thể làm phong phú góc nhìn về cuộc sống.

02

làm giàu, tăng cường sự thịnh vượng

to increase wealth or prosperity of an individual or group 
Transitive: to enrich sb
Các ví dụ
His successful investments enriched him, allowing him to live a life of luxury. 

Những khoản đầu tư thành công của anh ấy đã làm giàu cho anh ấy, cho phép anh ấy sống một cuộc sống xa hoa.

03

làm giàu, cải thiện

to add nutrients, flavors, or other ingredients to food to enhance its nutritional value, taste, or texture 
Transitive: to enrich food
Các ví dụ
The baker chose to enrich the bread dough with seeds and grains to enhance its texture and nutritional profile. 

Người thợ làm bánh đã chọn làm giàu bột bánh mì với hạt và ngũ cốc để cải thiện kết cấu và giá trị dinh dưỡng của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng