Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enrapture
01
làm say mê, làm ngây ngất
to fill someone with intense delight or joy
Transitive: to enrapture sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enrapture
ngôi thứ ba số ít
enraptures
hiện tại phân từ
enrapturing
quá khứ đơn
enraptured
quá khứ phân từ
enraptured
Các ví dụ
The scent of the blooming flowers enraptured passersby, filling them with happiness.
Hương thơm của những bông hoa nở làm say mê người qua đường, lấp đầy họ với hạnh phúc.
Cây Từ Vựng
enraptured
enrapture



























