enkindled
en
ɛn
en
kindled
kɪndld
kindld
unkindledbrindledkindled

Định nghĩa và ý nghĩa của "enkindled"trong tiếng Anh

enkindled
01

bốc cháy, cháy bùng

set ablaze or ignited 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enkindled
so sánh hơn
more enkindled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The enkindled fire provided warmth on the chilly night. 

Ngọn lửa được đốt cháy đã mang lại hơi ấm trong đêm lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng