enduring
en
ɪn
in
du
ˈdjʊə
dyue
ring
rɪng
ring
endearingentering

Định nghĩa và ý nghĩa của "enduring"trong tiếng Anh

enduring
01

bền bỉ, lâu dài

having the ability to last over a long period of time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enduring
so sánh hơn
more enduring
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the hardships, their enduring faith in each other never wavered. 

Bất chấp những khó khăn, niềm tin bền vững của họ vào nhau không bao giờ dao động.

02

kiên cường, nhẫn nại

remaining strong and patient when faced with problems or mistreatment 
Các ví dụ
The enduring spirit of the community was evident as they came together to rebuild after the devastating storm. 

Tinh thần kiên cường của cộng đồng đã rõ ràng khi họ cùng nhau xây dựng lại sau cơn bão tàn khốc.

03

bền vững, lâu dài

referring to something that remains popular or successful over a long period 
Các ví dụ
Nike has become one of the most enduring brands in the sports industry. 

Nike đã trở thành một trong những thương hiệu bền vững nhất trong ngành công nghiệp thể thao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng