Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enduring
01
bền bỉ, lâu dài
having the ability to last over a long period of time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enduring
so sánh hơn
more enduring
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the hardships, their enduring faith in each other never wavered.
Bất chấp những khó khăn, niềm tin bền vững của họ vào nhau không bao giờ dao động.
02
kiên cường, nhẫn nại
remaining strong and patient when faced with problems or mistreatment
Các ví dụ
The enduring spirit of the community was evident as they came together to rebuild after the devastating storm.
Tinh thần kiên cường của cộng đồng đã rõ ràng khi họ cùng nhau xây dựng lại sau cơn bão tàn khốc.
03
bền vững, lâu dài
referring to something that remains popular or successful over a long period
Các ví dụ
Nike has become one of the most enduring brands in the sports industry.
Nike đã trở thành một trong những thương hiệu bền vững nhất trong ngành công nghiệp thể thao.
Cây Từ Vựng
enduringly
enduringness
enduring
endure



























