Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enduring
01
bền bỉ, lâu dài
having the ability to last over a long period of time
Các ví dụ
The enduring appeal of classic literature transcends generations.
Sức hấp dẫn bền bỉ của văn học cổ điển vượt qua các thế hệ.
02
kiên cường, nhẫn nại
remaining strong and patient when faced with problems or mistreatment
Các ví dụ
He had an enduring tolerance for the challenges he faced in his difficult job.
Anh ấy có một sự kiên nhẫn bền bỉ đối với những thách thức mà anh ấy phải đối mặt trong công việc khó khăn của mình.
03
bền vững, lâu dài
referring to something that remains popular or successful over a long period
Các ví dụ
Toyota is known for producing enduring cars that stand the test of time in both performance and design.
Toyota được biết đến với việc sản xuất những chiếc xe bền bỉ vượt qua thử thách của thời gian cả về hiệu suất và thiết kế.
Cây Từ Vựng
enduringly
enduringness
enduring
endure



























