enduring
en
ɛn
en
du
ˈdjʊ
dyoo
ring
rɪng
ring
British pronunciation
/ɛndjˈɔːɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enduring"trong tiếng Anh

enduring
01

bền bỉ, lâu dài

having the ability to last over a long period of time
example
Các ví dụ
The enduring appeal of classic literature transcends generations.
Sức hấp dẫn bền bỉ của văn học cổ điển vượt qua các thế hệ.
02

kiên cường, nhẫn nại

remaining strong and patient when faced with problems or mistreatment
example
Các ví dụ
He had an enduring tolerance for the challenges he faced in his difficult job.
Anh ấy có một sự kiên nhẫn bền bỉ đối với những thách thức mà anh ấy phải đối mặt trong công việc khó khăn của mình.
03

bền vững, lâu dài

referring to something that remains popular or successful over a long period
example
Các ví dụ
Toyota is known for producing enduring cars that stand the test of time in both performance and design.
Toyota được biết đến với việc sản xuất những chiếc xe bền bỉ vượt qua thử thách của thời gian cả về hiệu suất và thiết kế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store