Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Endurance
01
sức bền, độ bền
the ability of something to last a long time and resist damage
Các ví dụ
Engineers are constantly looking for ways to improve the endurance of batteries in electronic devices.
Các kỹ sư không ngừng tìm cách cải thiện độ bền của pin trong các thiết bị điện tử.
02
sức chịu đựng, sự bền bỉ
the capacity to withstand difficult or unpleasant circumstances without giving up
Các ví dụ
The expedition tested their endurance as they faced extreme weather conditions and limited supplies.
Cuộc thám hiểm đã thử thách sức chịu đựng của họ khi họ phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và nguồn cung cấp hạn chế.
Cây Từ Vựng
endurance
endure



























