endurable
en
ɛn
en
du
ˈdjʊə
dyue
rab
rəb
rēb
le
incurableinsurableperdurablethurible

Định nghĩa và ý nghĩa của "endurable"trong tiếng Anh

endurable
01

chịu đựng được, có thể chấp nhận được

able to withstand or tolerate without significant distress or harm 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most endurable
so sánh hơn
more endurable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heat during the hike was intense, but it was endurable with plenty of water. 

Cái nóng trong chuyến đi bộ đường dài rất gay gắt, nhưng có thể chịu đựng được với nhiều nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng