to amaze
a
ə
ē
maze
ˈmeɪz
meiz
agaze

Định nghĩa và ý nghĩa của "amaze"trong tiếng Anh

to amaze
01

làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên

to greatly surprise someone 
Transitive: to amaze sb
to amaze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
amaze
ngôi thứ ba số ít
amazes
hiện tại phân từ
amazing
quá khứ đơn
amazed
quá khứ phân từ
amazed
Các ví dụ
Her artistic talent never failed to amaze her friends. 

Tài năng nghệ thuật của cô ấy không bao giờ thất bại trong việc làm kinh ngạc bạn bè.

02

làm ngạc nhiên, làm bối rối

to cause confusion or puzzlement by being strange or difficult to understand 
Transitive: to amaze sb
Các ví dụ
The intricate workings of the ancient clock amazed the engineers attempting to restore it. 

Cách hoạt động phức tạp của chiếc đồng hồ cổ đã làm kinh ngạc các kỹ sư đang cố gắng phục hồi nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng