Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to amaze
01
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
to greatly surprise someone
Transitive: to amaze sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
amaze
ngôi thứ ba số ít
amazes
hiện tại phân từ
amazing
quá khứ đơn
amazed
quá khứ phân từ
amazed
Các ví dụ
The unexpected plot twist in the book amazed the readers.
Sự bất ngờ trong cốt truyện của cuốn sách đã làm kinh ngạc độc giả.
02
làm ngạc nhiên, làm bối rối
to cause confusion or puzzlement by being strange or difficult to understand
Transitive: to amaze sb
Các ví dụ
The complexity of the puzzle amazed her, as every piece seemed to defy logic.
Sự phức tạp của trò chơi ghép hình đã làm cô ấy ngạc nhiên, vì mỗi mảnh dường như thách thức logic.
Cây Từ Vựng
amazed
amazement
amazing
amaze



























