Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
endangered
01
nguy cấp
(of an animal, plant, etc.) being at risk of extinction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most endangered
so sánh hơn
more endangered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The extinction of the black rhinoceros is a tragic result of the species becoming endangered.
Sự tuyệt chủng của tê giác đen là kết quả bi thảm của loài đang bị đe dọa.
Cây Từ Vựng
endangered
endanger



























