Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Enchantress
01
phù thủy nữ, pháp sư nữ
a woman with magical powers
Các ví dụ
The hero sought the help of a wise enchantress in the forest.
Người anh hùng đã tìm kiếm sự giúp đỡ của một phù thủy khôn ngoan trong khu rừng.
02
phù thủy quyến rũ, người phụ nữ quyến rũ
a charming or seductive woman
Các ví dụ
The novel 's heroine is an enchantress who lures men into danger.
Nữ anh hùng của cuốn tiểu thuyết là một phù thủy quyến rũ người thu hút đàn ông vào nguy hiểm.



























