enchantress
en
ɪn
in
chant
ˈʧɑ:nt
chaant
ress
rəs
rēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "enchantress"trong tiếng Anh

Enchantress
01

phù thủy nữ, pháp sư nữ

a woman with magical powers 
enchantress definition and meaning
Các ví dụ
The evil enchantress cast a spell over the entire kingdom. 

Phù thủy độc ác đã niệm chú lên toàn bộ vương quốc.

02

phù thủy quyến rũ, người phụ nữ quyến rũ

a charming or seductive woman 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enchantresses
Các ví dụ
The mysterious enchantress at the gala drew everyone's gaze. 

Phù thủy bí ẩn tại buổi dạ hội đã thu hút mọi ánh nhìn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng