to encamp
Pronunciation
/ɪnˈkæmp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encamp"trong tiếng Anh

to encamp
01

cắm trại, dựng trại

to set up tents or a temporary place to stay in
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
encamp
ngôi thứ ba số ít
encamps
hiện tại phân từ
encamping
quá khứ đơn
encamped
quá khứ phân từ
encamped
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng