enby
en
ˈɛn
en
by
bi
bi
styehighconykwai

Định nghĩa và ý nghĩa của "enby"trong tiếng Anh

01

một người phi nhị nguyên giới, người enby

a nonbinary person, someone whose gender is not exclusively male or female 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enbies
Các ví dụ
That enby uses they/them pronouns. 

Người enby đó sử dụng đại từ they/them.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng