enamored
e
ɪ
i
na
ˈnæ
mored
məd
mēd
hammered
enamoured

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamored"trong tiếng Anh

enamored
01

say mê, yêu thích

having a strong liking or admiration for something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enamored
so sánh hơn
more enamored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city’s vibrant arts scene made him enamored from the moment he arrived. 

Khung cảnh nghệ thuật sôi động của thành phố đã khiến anh say mê ngay từ giây phút anh đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng