enamored
Pronunciation
/ɛˈnæmɝd/
enamoured

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamored"trong tiếng Anh

enamored
01

say mê, yêu thích

having a strong liking or admiration for something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enamored
so sánh hơn
more enamored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The potential of the new technology left him completely enamored.
Tiềm năng của công nghệ mới khiến anh ấy hoàn toàn say mê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng