Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enamored
01
say mê, yêu thích
having a strong liking or admiration for something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enamored
so sánh hơn
more enamored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The potential of the new technology left him completely enamored.
Tiềm năng của công nghệ mới khiến anh ấy hoàn toàn say mê.
Cây Từ Vựng
enamoredness
enamored
enamor



























