Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emphatically
01
một cách dứt khoát, mạnh mẽ
in a strong, definite, and forceful way
Các ví dụ
They emphatically refused to change their plans.
Họ kiên quyết từ chối thay đổi kế hoạch của mình.
1.1
một cách dứt khoát, rõ ràng
clearly and without any doubt
Các ví dụ
The judge ruled emphatically in favor of the plaintiff.
Thẩm phán phán quyết dứt khoát có lợi cho nguyên đơn.



























