emphatically
Pronunciation
/ɛmˈfætɪkəɫi/, /ɛmˈfætɪkɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emphatically"trong tiếng Anh

emphatically
01

một cách dứt khoát, mạnh mẽ

in a strong, definite, and forceful way
emphatically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They emphatically refused to change their plans.
Họ kiên quyết từ chối thay đổi kế hoạch của mình.
1.1

một cách dứt khoát, rõ ràng

clearly and without any doubt
Các ví dụ
The judge ruled emphatically in favor of the plaintiff.
Thẩm phán phán quyết dứt khoát có lợi cho nguyên đơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng