Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to emcee
01
dẫn chương trình, làm MC
act as a master of ceremonies
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
emcee
ngôi thứ ba số ít
emcees
hiện tại phân từ
emceeing
quá khứ đơn
emceed
quá khứ phân từ
emceed



























