Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to embitter
01
làm cay đắng, gây oán hận
to make someone feel angry, upset, or resentful over time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
embitter
ngôi thứ ba số ít
embitters
hiện tại phân từ
embittering
quá khứ đơn
embittered
quá khứ phân từ
embittered
Các ví dụ
The scandal embittered the community.
Vụ bê bối làm cay đắng cộng đồng.
Cây Từ Vựng
embittered
embitterment
embitter



























