emblematic
Pronunciation
/ˌɛmbɫəˈmætɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emblematic"trong tiếng Anh

emblematic
01

tượng trưng, biểu tượng

serving as a visible symbol for something abstract
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

tượng trưng, biểu tượng

being or serving as an illustration of a type
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng