Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to embark on
[phrase form: embark]
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
embark
thì hiện tại
embark on
ngôi thứ ba số ít
embarks on
hiện tại phân từ
embarking on
quá khứ đơn
embarked on
quá khứ phân từ
embarked on
Các ví dụ
After securing funding, the organization embarked on a mission to build schools in remote areas.
Sau khi đảm bảo được nguồn tài trợ, tổ chức đã bắt tay vào nhiệm vụ xây dựng trường học ở các khu vực xa xôi.



























