to embark on
em
ɪm
im
bark
ˈbɑ:k
baak
on
ɒn
on
embark upon

Định nghĩa và ý nghĩa của "embark on"trong tiếng Anh

to embark on
01

bắt đầu, dấn thân vào

to start a significant or challenging course of action or journey 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
embark
thì hiện tại
embark on
ngôi thứ ba số ít
embarks on
hiện tại phân từ
embarking on
quá khứ đơn
embarked on
quá khứ phân từ
embarked on
Các ví dụ
She decided to embark on a career in medicine after completing her undergraduate degree. 

Cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp trong ngành y sau khi hoàn thành bằng đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng