to embark on
Pronunciation
/ɛmbˈɑːɹk ˈɑːn/
embark upon

Định nghĩa và ý nghĩa của "embark on"trong tiếng Anh

to embark on
[phrase form: embark]
01

bắt đầu, dấn thân vào

to start a significant or challenging course of action or journey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
embark
thì hiện tại
embark on
ngôi thứ ba số ít
embarks on
hiện tại phân từ
embarking on
quá khứ đơn
embarked on
quá khứ phân từ
embarked on
Các ví dụ
After securing funding, the organization embarked on a mission to build schools in remote areas.
Sau khi đảm bảo được nguồn tài trợ, tổ chức đã bắt tay vào nhiệm vụ xây dựng trường học ở các khu vực xa xôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng