to elongate
Pronunciation
/ɪˈɫɔŋɡeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elongate"trong tiếng Anh

to elongate
01

kéo dài, giãn ra

to stretch something in order to make it longer
Transitive: to elongate sth
to elongate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
elongate
ngôi thứ ba số ít
elongates
hiện tại phân từ
elongating
quá khứ đơn
elongated
quá khứ phân từ
elongated
Các ví dụ
By the end of the renovation, the hallway will have been elongated to create a more spacious entrance.
Đến cuối đợt cải tạo, hành lang sẽ được kéo dài để tạo ra một lối vào rộng rãi hơn.
elongate
01

dài, mảnh mai

characterized by being long and slender in shape or form
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most elongate
so sánh hơn
more elongate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sculpture featured an elongate figure that emphasized height and elegance.
Tác phẩm điêu khắc có hình dáng thon dài nhấn mạnh chiều cao và sự thanh lịch.
02

dài và hẹp, kéo dài

(of a leaf shape) long and narrow
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng