Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elegantly
01
một cách thanh lịch, một cách tao nhã
in a tasteful, refined, or graceful manner
Các ví dụ
The hotel lobby was elegantly furnished in muted tones.
Sảnh khách sạn được trang trí thanh lịch với tông màu trầm.
02
thanh lịch, một cách tinh tế
with clever simplicity and precision
Các ví dụ
She resolved the conflict elegantly, satisfying both sides.
Cô ấy giải quyết xung đột một cách thanh lịch, làm hài lòng cả hai bên.
Cây Từ Vựng
inelegantly
elegantly
elegant
eleg



























